thâm nho

thâm nho

Một thâm nho đang đọc sách dưới gốc cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Từ , văn học) kiến thức sâu rộng, uyên thâm: "thâm nho" mô tả người học vấn cao, am hiểu sâu sắc về văn chương, kinh điển Nho giáo. Từ này thường dùng trong văn phong cổ.
    • (Tiếng lóng) Xảo quyệt, gian ngoan, khó lường: "thâm nho" chỉ tính cách của một kẻ ranh mãnh, thâm độc, thường hành vi lừa lọc hoặc toan tính xấu xa. Nghĩa này mang sắc thái tiêu cực, phổ biến trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (từ , tích cực):
    • Ông cụ một nhà nho thâm nho, đọc thông viết thạo chữ Hán. (Ông cụ một học giả uyên thâm, thông thạo chữ Hán.)
    • Trong làng, ai cũng kính trọng vị tiên sinh thâm nho ấy. (Trong làng, mọi người đều tôn trọng vị thầy đồ kiến thức sâu rộng đó.)
  • Nghĩa 2 (tiếng lóng, tiêu cực):
    • Thằng đó thâm nho lắm, đừng tin lời . (Kẻ đó rất xảo quyệt, đừng nên tin lời .)
    • ta tỏ ra hiền lành nhưng thực chất rất thâm nho. ( ta bề ngoài hiền lành nhưng bên trong lại gian ngoan, khó lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thâm nho độc ác": kết hợp với "độc ác" để nhấn mạnh tính xấu xa, mưu mô.
    • Hắn ta nổi tiếng kẻ thâm nho độc ác trong giới buôn bán. (Hắn ta tiếng người xảo quyệt tàn nhẫn trong giới kinh doanh.)
  • "bề ngoài hiền lành, bên trong thâm nho": thành ngữ chỉ người giả dối, bề ngoài tỏ ra tốt nhưng bên trong toan tính.
    • Đừng để vẻ ngoài đánh lừa, anh ta người bề ngoài hiền lành, bên trong thâm nho. (Đừng bị vẻ ngoài đánh lừa, anh ta người tỏ ra hiền lành nhưng thực chất rất mưu mô.)
Biến thể từ gần giống
  • Thâm (tính từ): sâu, kín đáo, khó hiểu.
    • Suy nghĩ thâm trầm. (Suy nghĩ sâu sắc, kín đáo.)
  • Nho (danh từ): người theo đạo Nho hoặc học vấn cổ điển.
    • Ông một nho sĩ nổi tiếng. (Ông một học giả Nho học danh tiếng.)
  • Thâm hiểm (tính từ): độc ác, xảo quyệtgần nghĩa với "thâm nho" ở nghĩa tiếng lóng.
    • Kẻ thâm hiểm luôn tìm cách hãm hại người khác. (Kẻ xảo quyệt luôn tìm cách hãm hại người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (từ ):
    • Uyên thâm: học rộng, hiểu sâu.
    • Bác học: kiến thức rộng lớn.
    • Cao thâm: trình độ cao, khó đoán.
  • Nghĩa 2 (tiếng lóng):
    • Xảo quyệt: ranh mãnh, lừa lọc.
    • Gian ngoan: khôn ngoan nhưng xấu xa.
    • Thâm độc: độc ác, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • Nho thâm như biển: (văn học ) người học vấn sâu rộng như biển cả.
    • Vị tiến sĩ ấy nho thâm như biển, ai cũng ngưỡng mộ. (Vị tiến sĩ đó kiến thức sâu rộng như biển cả, ai cũng ngưỡng mộ.)